giọt hồng
発音
北部
/zɔ̰ʔt˨˩ hə̤wŋ˨˩/
中部
/jɔ̰k˨˨ həwŋ˧˧/
南部
/jɔk˨˩˨ həwŋ˨˩/
血の涙 enbloody tears
名詞
血の涙
bloody tears
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血の涙 接続・論理
血が混じっているように見えるほどの悲痛な涙。
vi Những giọt hồng lăn dài trên đôi má của cô ấy.
ja 血の涙が彼女の頬を伝った。
構成
giọt / hồng / 𠸂紅
▸
構成
giọt / hồng / 𠸂紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸂紅
音節ごとの候補
giọt
𠸂
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giọt / giọt bắn / giọt máu / giọt sương …
▸
類語
giọt / giọt bắn / giọt máu / giọt sương …
用法
giọt hồng băng / giọt lệ / giọt nước tràn li / nhỏ giọt …
▸
用法
giọt hồng băng / giọt lệ / giọt nước tràn li / nhỏ giọt …