giềng mối
音声
焦点 enfocal point
名詞
焦点
focal point
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
焦点
接続・論理
興味の焦点、または物事を繋ぎ止める根本的な部分。
vi Tình yêu thương là giềng mối gắn kết các thành viên trong gia đình.
ja 愛は家族を結びつける焦点である。
構成
giềng / mối / 萾䋦
▸
構成
giềng / mối / 萾䋦
漢字
音節対応から推定
代表候補
萾䋦
音節ごとの候補
giềng
萾(𡎠 / 𦀚)
mối
䋦(媒 / 𧋟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tâm điểm / giềng / giềng giềng / tốt mối …
▸
類語
tâm điểm / giềng / giềng giềng / tốt mối …
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / xóm giềng / mối tình …
▸
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / xóm giềng / mối tình …