tốt mối
発音
北部
/tot˧˥ moj˧˥/
中部
/to̰k˩˧ mo̰j˩˧/
南部
/tok˧˥ moj˧˥/
良い人脈 enhaving good leads
unknown
良い人脈
having good leads
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
良い人脈
ビジネスで有利な顧客情報や人脈を持っていること。
vi Nhờ tốt mối, anh ấy đã tìm được nhiều khách hàng tiềm năng cho cửa hàng.
ja 良い人脈のおかげで、彼は店のための多くの見込み客を見つけた。
構成
tốt / mối / 卒䋦
▸
構成
tốt / mối / 卒䋦
漢字
音節対応から推定
代表候補
卒䋦
音節ごとの候補
tốt
卒
mối
䋦(媒 / 𧋟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giềng mối / mưa nấm mối / giường mối / dắt mối
▸
類語
giềng mối / mưa nấm mối / giường mối / dắt mối
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …