giặc giã
発音
北部
/za̰ʔk˨˩ zaʔa˧˥/
中部
/ja̰k˨˨ jaː˧˩˨/
南部
/jak˨˩˨ jaː˨˩˦/
反乱軍 enrebels
名詞
反乱軍
rebels
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
反乱軍
接続・論理
地域に大きな混乱と不安をもたらす反乱者や侵略者。
vi Người dân lo sợ khi nghe tin giặc giã sắp tràn vào.
ja 反乱軍が侵攻しようとしているというニュースを聞いて人々は恐れた。
構成
giặc / giã
▸
構成
giặc / giã
類語
từ giã / giòn giã / giục giã / dịch giã …
▸
類語
từ giã / giòn giã / giục giã / dịch giã …
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / giặc lái …
▸
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / giặc lái …