gọi
発音
北部
/ɣɔ̰ʔj˨˩/
中部
/ɣɔ̰j˨˨/
南部
/ɣɔj˨˩˨/
音声
呼ぶ ento call
動詞
呼ぶ
to call
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
呼ぶ (to call)
語義 1
動詞
呼ぶ
基本動詞
遠くにいる人の注意を引くために、声や合図を使う。
vi Tôi nghe thấy tiếng ai đó đang gọi tên mình từ xa.
ja 遠くから誰かが私の名前を呼んでいるのが聞こえた。
命名 (to name)
語義 1
動詞
呼ぶ
人や物に特定の名前・称号・呼び方を与えたり、それで呼んだりする。
vi Mọi người thường gọi anh ấy bằng một danh xưng thân mật.
ja 人々はよく彼を親しみのある呼び名で呼ぶ。
類語
gỏi / gội / gợi / gối …
▸
類語
gỏi / gội / gợi / gối …
用法
tên gọi / cái gọi là / kêu gọi / mời gọi …
▸
用法
tên gọi / cái gọi là / kêu gọi / mời gọi …