goigoi

gọi

Động từ
Gọi là động từ dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh nhằm thu hút sự chú ý của người khác.
Động từ
Gọi là hành động đặt tên hoặc dùng một danh xưng cụ thể để nhắc đến ai đó hoặc cái gì.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 呼ぶ
Anh to call or hail
Hàn 부르다
Phát âm Bắc /ɣɔ̰ʔj˨˩/ Trung /ɣɔ̰j˨˨/ Nam /ɣɔj˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Gọi là động từ dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh nhằm thu hút sự chú ý của người khác.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Gọi là động từ dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh nhằm thu hút sự chú ý của người khác. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Tôi nghe thấy tiếng ai đó đang gọi tên mình từ xa.

Nhật 呼ぶ

遠くから誰かが私の名前を呼んでいるのが聞こえた。

Anh to call or hail

I heard someone calling my name from afar.

Hàn 부르다

멀리서 누군가 내 이름을 부르는 소리가 들렸다.

Gọi là hành động đặt tên hoặc dùng một danh xưng cụ thể để nhắc đến ai đó hoặc cái gì.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Gọi là hành động đặt tên hoặc dùng một danh xưng cụ thể để nhắc đến ai đó hoặc cái gì. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Mọi người thường gọi anh ấy bằng một danh xưng thân mật.

Nhật 呼ぶ

人々はよく彼を親しみのある呼び名で呼ぶ。

Anh to call or name

People often call him by an affectionate name.

Hàn 이름 짓다

사람들은 그를 친근한 호칭으로 자주 부른다.

Tương tự
gỏi / gội / gợi / gối …
▸
Dùng
tên gọi / cái gọi là / kêu gọi / mời gọi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.