gầy dựng
音声
築き上げる enbuild up
動詞
築き上げる
build up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
築き上げる
職業・職場
自身の努力でゼロから事業を築き上げること。
vi Người doanh nhân đã tự mình gầy dựng một công ty thành công.
ja その実業家は自分で会社を築き上げた。
構成
gầy / dựng / gầy + dựng の複合 …
▸
構成
gầy / dựng / gầy + dựng の複合 …
成り立ちgầy + dựng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤻓孕
音節ごとの候補
gầy
𤻓(𤼞)
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gây dựng / kiến quốc / lập nghiệp / tạo dựng …
▸
類語
gây dựng / kiến quốc / lập nghiệp / tạo dựng …
用法
gầy nhom / gầy gò / gầy guộc / than gầy …
▸
用法
gầy nhom / gầy gò / gầy guộc / than gầy …