dựng xây
音声
建設 enbuild or construct
動詞
建設
build or construct
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
建設
基本動詞
新しい建造物を作り上げること。
vi Chúng ta hãy cùng nhau dựng xây tương lai.
ja 未来を一緒に築こう。
構成
dựng / xây / dựng + xây の複合 …
▸
構成
dựng / xây / dựng + xây の複合 …
成り立ちdựng + xây の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
孕磋
音節ごとの候補
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
xây
磋(𡏦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xây dựng / kiến thiết / xây / thi công …
▸
類語
xây dựng / kiến thiết / xây / thi công …
用法
gây dựng / tạo dựng / gầy dựng / dàn dựng …
▸
用法
gây dựng / tạo dựng / gầy dựng / dàn dựng …