nhẩy dựng
跳び上がる enjump up
動詞
跳び上がる
jump up
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
跳び上がる
基本動詞
A variant spelling for "nhảy dựng," meaning to jump up.
構成
dựng / 𠧌孕
▸
構成
dựng / 𠧌孕
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠧌孕
音節ごとの候補
nhẩy
𠧌
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhảy dựng / gây dựng / tạo dựng / gầy dựng …
▸
類語
nhảy dựng / gây dựng / tạo dựng / gầy dựng …
用法
xây dựng / dựng xây / dựng đứng / phục dựng
▸
用法
xây dựng / dựng xây / dựng đứng / phục dựng