gấu trắng
音声
ホッキョクグマ enpolar bear
名詞
ホッキョクグマ
polar bear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ホッキョクグマ
接続・論理
北極地方に生息する、白い毛におおわれた大型のクマ。
vi Gấu trắng sống ở vùng Bắc Cực lạnh giá.
ja ホッキョクグマは寒い北極地方に住んでいる。
構成
gấu / trắng / gấu + trắng の複合 …
▸
構成
gấu / trắng / gấu + trắng の複合 …
成り立ちgấu + trắng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠰𤽸
音節ごとの候補
gấu
𤠰
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …
▸
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …