góc nhìn
音声
視点 enperspective
名詞
視点
perspective
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
視点
接続・論理
個人の観点に基づく評価や状況の見方。
vi Mỗi người đều có một góc nhìn khác nhau về sự việc này.
ja この件について、誰もが異なる視点を持っている。
構成
góc / nhìn / góc + nhìn の複合 …
▸
構成
góc / nhìn / góc + nhìn の複合 …
成り立ちgóc + nhìn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
角𥆾
音節ごとの候補
góc
角(㭲 / 𣃺 / 𣍂 / 𧣳)
nhìn
𥆾(𥈱 / 𥌬 / 𥚆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lăng kính / góc độ / góc cạnh / góc …
▸
類語
lăng kính / góc độ / góc cạnh / góc …
用法
gai góc / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc / gan góc …
▸
用法
gai góc / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc / gan góc …