góc độ
発音
北部
/ɣawk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/ɣa̰wk˩˧ ɗo̰˨˨/
南部
/ɣawk˧˥ ɗo˨˩˨/
音声
視点 enperspective
名詞
視点
perspective
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
視点
接続・論理
問題や状況を検討する特定の方法
vi Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
ja 私たちは様々な視点から問題を検討すべきだ。
構成
góc / độ / góc + độ の複合 …
▸
構成
góc / độ / góc + độ の複合 …
成り立ちgóc + độ の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
角度
音節ごとの候補
góc
角(㭲 / 𣃺 / 𣍂 / 𧣳)
độ
度
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lăng kính / chính kiến / góc nhìn / góc cạnh …
▸
類語
lăng kính / chính kiến / góc nhìn / góc cạnh …
用法
gai góc / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc / gan góc …
▸
用法
gai góc / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc / gan góc …