duy danh
発音
北部
/zwi˧˧ zajŋ˧˧/
中部
/jwi˧˥ jan˧˥/
南部
/jwi˧˧ jan˧˧/
唯名論 ennominalism
名詞
唯名論
nominalism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
唯名論
接続・論理
普遍的概念を単なる名称とする哲学的説。
vi Duy danh là một chủ đề quan trọng trong triết học trung cổ.
ja 唯名論は中世哲学の重要な課題である。
構成
duy / danh
▸
構成
duy / danh
類語
thân danh / nghệ danh / rạng danh / khoa danh …
▸
類語
thân danh / nghệ danh / rạng danh / khoa danh …
用法
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …
▸
用法
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …