Do thái
ユダヤ enJewish
3 語義
3 つの意味
2 構成語
形容詞
ユダヤ
Jewish
形容詞
イスラエル人
Israeli
形容詞
ヘブライ語
Hebrew
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
ユダヤ (Jewish)
語義 1
形容詞
ユダヤ
文化・固有名詞
ユダヤ教、またはユダヤの人々に関すること。
vi Họ đang tìm hiểu về những ngày lễ truyền thống của người Do thái.
ja 彼らはユダヤの伝統的な休日について学んでいる。
イスラエル人 (Israeli)
語義 1
形容詞
イスラエル人
現代のイスラエル国家の市民や住民。
vi Nhiều người Do thái đang sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn.
ja 多くのイスラエル人が大都市で働き生活している。
ヘブライ語 (Hebrew)
語義 1
形容詞
ヘブライ語
イスラエルで使われるセム語系の言語。
vi Anh ấy có thể đọc và viết bằng tiếng Do thái rất thành thạo.
ja 彼はヘブライ語を流暢に読み書きできる。