danh thủ
発音
北部
/zajŋ˧˧ tʰṵ˧˩˧/
中部
/jan˧˥ tʰu˧˩˨/
南部
/jan˧˧ tʰu˨˩˦/
音声
名選手 enfamous player; expert
名詞
名選手
famous player; expert
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名選手
スポーツ・運動
Sports
スポーツや芸術の分野で熟練した技術を持つ有名人。
vi Nhiều danh thủ bóng đá hàng đầu thế giới đã tụ hội về đây.
ja 世界のトップ名選手たちがここに集結した。
構成
danh / thủ / 漢越語。漢字は 名手 …
▸
構成
danh / thủ / 漢越語。漢字は 名手 …
成り立ち漢越語。漢字は 名手
漢字
出典照合済み
代表候補
名手
音節ごとの候補
danh
名
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đánh thù / chuyên gia / trạng
▸
類語
đánh thù / chuyên gia / trạng
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …