danh lam
発音
北部
/zajŋ˧˧ laːm˧˧/
中部
/jan˧˥ laːm˧˥/
南部
/jan˧˧ laːm˧˧/
音声
名刹 enfamous Buddhist temple
名詞
名刹
famous Buddhist temple
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
名刹
観光
美しさや歴史的価値で有名な仏教寺院。
vi Đây là một danh lam nổi tiếng của vùng này.
ja ここは地域で有名な名刹だ。
語義 2
名詞
名所
多くの人に知られている、美しい場所や景勝地。
vi Chúng tôi đã đi tham quan nhiều danh lam thắng cảnh.
ja 私たちは多くの名所を訪れた。
構成
danh / lam / 伽藍
▸
構成
danh / lam / 伽藍
漢字
出典照合済み
代表候補
伽藍
音節ごとの候補
danh
名
lam
藍(婪)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xanh lam / tham lam / xe lam / pháp lam …
▸
類語
xanh lam / tham lam / xe lam / pháp lam …
用法
danh lam thắng cảnh / danh sách / danh mục / danh tiếng …
▸
用法
danh lam thắng cảnh / danh sách / danh mục / danh tiếng …