lam
発音
北部
/laːm˧˧/
中部
/laːm˧˥/
南部
/laːm˧˧/
音声
青色 enblue
形容詞
青色
blue
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
青色
性質・状態
Things at home
晴れた日の澄んだ空のような色をしていること。青い。
vi Màu xanh lam của bầu trời thật đẹp.
ja 空の青い色は美しい。
名詞
語義 2
名詞
よろい戸
空気や光を通すために窓やドアに取り付けられる羽板。
vi Những thanh lam cửa giúp căn phòng thông thoáng.
ja ドアのルーバーは部屋の風通しをよくする。
構成
藍
▸
構成
藍
漢字
出典照合済み
代表候補
藍
音節ごとの候補
lam
藍(婪)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lam lũ / lam nham / lam đồng / lam chướng
▸
類語
lam lũ / lam nham / lam đồng / lam chướng
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / danh lam thắng cảnh …
▸
用法
lam sơn / xanh lam / danh lam / danh lam thắng cảnh …