danh giá
音声
名声 enprestige
名詞
名声
prestige
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
名声
外見・性格
他人の目から見た個人の価値や尊重される度合い。
vi Ông ấy luôn giữ gìn danh giá của mình trước công chúng.
ja 彼は常に人前で名声を保っている。
形容詞
語義 2
形容詞
名高い
尊重される高い地位や評判を持つこと。
vi Cô ấy sinh trưởng trong một gia đình danh giá và giàu có.
ja 彼女は名門の裕福な家庭で育った。
構成
danh / giá / 名價
▸
構成
danh / giá / 名價
漢字
出典照合済み
代表候補
名價
音節ごとの候補
danh
名
giá
價
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đánh giá / 名声 / 名家
▸
類語
đánh giá / 名声 / 名家
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …