danh cách
主格 ennominative case
名詞
主格
nominative case
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
主格
接続・論理
文中で主語となる名詞がとる文法的格。
vi Trong câu này, danh từ đang được sử dụng ở danh cách.
ja この文では、名詞が主格で使われている。
構成
danh / cách / 漢越語。漢字は 名格 …
▸
構成
danh / cách / 漢越語。漢字は 名格 …
成り立ち漢越語。漢字は 名格
漢字
出典照合済み
代表候補
名格
音節ごとの候補
danh
名
cách
格
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …