dục năng
音声
リビドー enlibido
名詞
リビドー
libido
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リビドー
感情
人間の本能的欲求に由来する心理学的エネルギー。
vi Dục năng là một phần tự nhiên trong tâm lý con người.
ja リビドーは人間心理の自然な部分である。
構成
dục / năng / 漢越語。漢字は 欲能 …
▸
構成
dục / năng / 漢越語。漢字は 欲能 …
成り立ち漢越語。漢字は 欲能
漢字
出典照合済み
代表候補
欲能
音節ごとの候補
dục
育(欲 / 慾)
năng
能
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đức năng / sinh lí / dục vọng / dục …
▸
類語
đức năng / sinh lí / dục vọng / dục …
用法
thể dục / quan hệ tình dục / tập thể dục / phát dục …
▸
用法
thể dục / quan hệ tình dục / tập thể dục / phát dục …