sinh lí
音声
生理学 enphysiology
名詞
生理学
physiology
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
生理学
性質・状態
体の機能を研究する科学の一分野。
vi Cuốn sách này giải thích về sinh lí con người.
ja この本は人間の生理学を説明している。
語義 2
名詞
性欲
人間が抱く性的欲求。
vi Nhu cầu sinh lí là một phần tự nhiên của con người.
ja 性欲は人間の自然な一部だ。
形容詞
語義 3
形容詞
生理的な
生物の生理機能に関連する特徴。
vi Đây là một hiện tượng sinh lí bình thường.
ja これは正常な生理的現象である。
構成
sinh / lí / 生理
▸
構成
sinh / lí / 生理
漢字
出典照合済み
代表候補
生理
音節ごとの候補
sinh
生
lí
理(李)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sinh lí học / 生理学 / 心理 / 科学
▸
類語
sinh lí học / 生理学 / 心理 / 科学
用法
tâm sinh lí / sinh nhật / học sinh / sinh viên …
▸
用法
tâm sinh lí / sinh nhật / học sinh / sinh viên …