dị thường
発音
北部
/zḭʔ˨˩ tʰɨə̤ŋ˨˩/
中部
/jḭ˨˨ tʰɨəŋ˧˧/
南部
/ji˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩/
音声
異状 enanomaly
名詞
異状
anomaly
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
異状
性質・状態
通常の法則から外れた異常な事象や状態。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu một dị thường về thời tiết.
ja 科学者たちは気象の異状を研究している。
形容詞
語義 2
形容詞
異常な
通常とは異なり、奇妙で異常なさま。
vi Anh ấy có những hành động dị thường khiến mọi người lo lắng.
ja 彼の異常な行動が皆を心配させている。
構成
dị / thường / 異常
▸
構成
dị / thường / 異常
漢字
出典照合済み
代表候補
異常
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
異状 / 異常
▸
類語
異状 / 異常
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …