dậm
発音
北部
/zə̰ʔm˨˩/
中部
/jə̰m˨˨/
南部
/jəm˨˩˨/
魚捕り籠 enfishing tool
1 語義
名詞
魚捕り籠
fishing tool
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
魚捕り籠
竹製の伝統的な手動魚捕り用具。
vi Người dân dùng cái dậm để bắt cá trên sông.
ja 人々は川で魚を捕るために籠を使う。