dậm dật
落ち着かない(異表記) enrare spelling of restless
動詞
落ち着かない(異表記)
rare spelling of restless
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
落ち着かない(異表記)
基本動詞
落ち着きのなさを表す言葉のまれな表記。
vi Cảm giác dậm dật trong người khiến anh ấy không thể ngủ được.
ja 体の中の落ち着かない感覚で彼は眠れなかった。
構成
dậm
▸
構成
dậm
類語
dâm dật / dậm / dậm dọa / dậm doạ …
▸
類語
dâm dật / dậm / dậm dọa / dậm doạ …