dậm doạ
威嚇的な enthreatening
形容詞
威嚇的な
threatening
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
威嚇的な
性質・状態
言動によって他人に恐怖を感じさせる脅迫的な性質。
vi Anh ấy có một cái nhìn dậm doạ khiến mọi người sợ hãi.
ja 彼には人々を怖がらせる威嚇的な眼差しがある。
動詞
語義 2
動詞
威嚇する
目的達成のために、意図的に圧力をかけたり怖がらせたりすること。
vi Đừng dậm doạ trẻ em bằng những câu chuyện đáng sợ.
ja 怖い話で子供を威嚇してはいけない。
構成
dậm / doạ
▸
構成
dậm / doạ
類語
dậm dọa / dậm / dậm dật / đe doạ
▸
類語
dậm dọa / dậm / dậm dật / đe doạ
用法
doạ dẫm
▸
用法
doạ dẫm