dấu thánh
聖印 enholy mark
名詞
聖印
holy mark
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
聖印
A sacred mark or symbol associated with religious meaning.
構成
dấu / thánh / 酉圣
▸
構成
dấu / thánh / 酉圣
漢字
音節対応から推定
代表候補
酉圣
音節ごとの候補
dấu
酉(𧿫 / 𥆺 / 𨁪 / 𨣥)
thánh
圣(聖 / 𡃑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dấu thánh giá / dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu …
▸
用法
dấu thánh giá / dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu …