dáng bộ
音声
姿勢 enposture; bearing
名詞
姿勢
posture; bearing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
姿勢
接続・論理
立ち居振る舞いにおける身体の姿勢や態度。
vi Cô ấy có dáng bộ rất thanh lịch.
ja 彼女はとても優雅な姿勢をしている。
構成
dáng / bộ / dáng + bộ の複合 …
▸
構成
dáng / bộ / dáng + bộ の複合 …
成り立ちdáng + bộ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠍵步
音節ごとの候補
dáng
𠍵(𦍛)
bộ
步
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đảng bộ / đăng bộ / phong thái / bộ điệu …
▸
類語
đảng bộ / đăng bộ / phong thái / bộ điệu …
用法
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng …
▸
用法
vóc dáng / làm dáng / hình dáng / ra dáng …