đảng bộ
発音
北部
/ɗa̰ːŋ˧˩˧ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/ɗaːŋ˧˩˨ ɓo̰˨˨/
南部
/ɗaːŋ˨˩˦ ɓo˨˩˨/
音声
党委員会 enparty committee
名詞
党委員会
party committee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
党委員会
政治・制度
特定の地域や施設における政党組織の指導的機関。
vi Đảng bộ địa phương đang họp bàn về các chính sách mới cho cư dân.
ja 地元の党委員会が住民向けの新しい政策を議論している。
構成
đảng / bộ / 漢越語。漢字は 黨部 …
▸
構成
đảng / bộ / 漢越語。漢字は 黨部 …
成り立ち漢越語。漢字は 黨部
漢字
出典照合済み
代表候補
黨部
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đăng bộ / dáng bộ / uỷ ban / thành uỷ …
▸
類語
đăng bộ / dáng bộ / uỷ ban / thành uỷ …
用法
tỉnh đảng bộ / băng đảng / đảng viên / chính đảng …
▸
用法
tỉnh đảng bộ / băng đảng / đảng viên / chính đảng …