cung cấp
発音
北部
/kuŋ˧˧ kəp˧˥/
中部
/kuŋ˧˥ kə̰p˩˧/
南部
/kuŋ˧˧ kəp˧˥/
音声
provide, supply
動詞
provide, supply
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
provide, supply
基本動詞
必要なものを提供する。
vi Nông nghiệp cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.
ja Agriculture provides materials for industry.
構成
cung / cấp / 漢越語。漢字は 供給 …
▸
構成
cung / cấp / 漢越語。漢字は 供給 …
成り立ち漢越語。漢字は 供給
漢字
出典照合済み
代表候補
供給
音節ごとの候補
cung
宮
cấp
級
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cứng cáp / cung ứng / cung / cung đốn …
▸
類語
cứng cáp / cung ứng / cung / cung đốn …
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …