cấp bậc
発音
北部
/kəp˧˥ ɓə̰ʔk˨˩/
中部
/kə̰p˩˧ ɓə̰k˨˨/
南部
/kəp˧˥ ɓək˨˩˨/
音声
階級 enrank
名詞
階級
rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
階級
職業・職場
Jobs
階層システムにおける位置、権限のレベル。
vi Mỗi cấp bậc trong quân đội đều có những trách nhiệm và quyền hạn riêng.
ja 軍隊における各階級にはそれぞれの責任と権限がある。
構成
cấp / bậc / 級𨄑
▸
構成
cấp / bậc / 級𨄑
漢字
音節対応から推定
代表候補
級𨄑
音節ごとの候補
cấp
級
bậc
𨄑(𨸾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mức / cấp / mức độ / trình độ …
▸
類語
mức / cấp / mức độ / trình độ …
用法
giai cấp / xuống cấp / phân cấp / cấp dưỡng …
▸
用法
giai cấp / xuống cấp / phân cấp / cấp dưỡng …