chu văn tiếp
発音
北部
/ʨu˧˧ van˧˧ tiəp˧˥/
中部
/ʨu˧˥ jaŋ˧˥ tiə̰p˩˧/
南部
/ʨu˧˧ jaŋ˧˧ tiəp˧˥/
音声
朱文接 enproper name
固有名詞
朱文接
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
朱文接
朱文接という歴史上の人物。
vi Ông ấy đang kể chuyện về Chu Văn Tiếp.
ja 彼は朱文接についての物語をしている。
構成
chu / văn / tiếp …
▸
構成
chu / văn / tiếp …
漢字
音節対応から推定
代表候補
周文接
音節ごとの候補
chu
周(週)
văn
文
tiếp
接
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …
▸
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …