chim xanh
発音
北部
/ʨim˧˧ sajŋ˧˧/
中部
/ʨim˧˥ san˧˥/
南部
/ʨim˧˧ san˧˧/
音声
使者 enmessenger
名詞
使者
messenger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
使者
接続・論理
メッセージやニュースを運ぶ人を指す比喩。
vi Anh ấy đóng vai trò là chim xanh giúp hai người bạn làm lành.
ja 彼は二人の友人が和解するのを助ける使者の役割をした。
構成
chim / xanh / 𪀄撑
▸
構成
chim / xanh / 𪀄撑
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄撑
音節ごとの候補
chim
𪀄
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
▸
類語
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …