chim chuột
音声
ネズミドリ enmousebird
名詞
ネズミドリ
mousebird
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
ネズミドリ
動物・ペット
Animals
ネズミドリ目の鳥類。
vi Con chim chuột đang đậu trên cành cây cao.
ja ネズミドリが木の高い枝に止まっている。
動詞
語義 2
動詞
いちゃつく
公の場で戯れたり、愛情を示したりする。
vi Họ đang chim chuột với nhau ở nơi công cộng.
ja 彼らは公衆の面前でいちゃついている。
構成
chim / chuột / 𪀄𤝞
▸
構成
chim / chuột / 𪀄𤝞
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄𤝞
音節ごとの候補
chim
𪀄
chuột
𤝞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dưa chuột / chuồn chuột / đầu voi đuôi chuột / bẫy chuột …
▸
類語
dưa chuột / chuồn chuột / đầu voi đuôi chuột / bẫy chuột …
用法
chim muông / chim có tổ, người có tông / chim chóc / đường chim bay …
▸
用法
chim muông / chim có tổ, người có tông / chim chóc / đường chim bay …