chim mồi
発音
北部
/ʨim˧˧ mo̤j˨˩/
中部
/ʨim˧˥ moj˧˧/
南部
/ʨim˧˧ moj˨˩/
音声
囮鳥 endecoy bird
名詞
囮鳥
decoy bird
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
囮鳥
接続・論理
他の鳥を罠や射程範囲におびき寄せるために使われる鳥。
vi Người thợ săn sử dụng một con chim mồi để bắt thêm nhiều chim khác.
ja 狩人は囮鳥を使って他の鳥を捕まえる。
構成
chim / mồi / 𪀄瑁
▸
構成
chim / mồi / 𪀄瑁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄瑁
音節ごとの候補
chim
𪀄
mồi
瑁(烸 / 𠻽 / 𩛸 / 𩜫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
▸
類語
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
用法
chó săn chim mồi / chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông …
▸
用法
chó săn chim mồi / chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông …