đồi mồi
発音
北部
/ɗo̤j˨˩ mo̤j˨˩/
中部
/ɗoj˧˧ moj˧˧/
南部
/ɗoj˨˩ moj˨˩/
音声
タイマイ enhawksbill sea turtle
名詞
タイマイ
hawksbill sea turtle
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
タイマイ
接続・論理
美しい甲羅を持つ希少なウミガメ。
vi Loài đồi mồi này có vảy trên mai xếp chồng lên nhau rất đẹp.
ja このタイマイは重なり合った美しい鱗の甲羅を持つ。
語義 2
名詞
đồi mồi
構成
đồi / mồi / 玳瑁
▸
構成
đồi / mồi / 玳瑁
漢字
出典照合済み
代表候補
玳瑁
音節ごとの候補
đồi
岱(玳 / 頺 / 𡑖 / 𡾫)
mồi
瑁(烸 / 𠻽 / 𩛸 / 𩜫)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đời mới
▸
類語
đời mới
用法
vùng dưới đồi / đồi bại / đồi truỵ / suy đồi …
▸
用法
vùng dưới đồi / đồi bại / đồi truỵ / suy đồi …