chim sâu
発音
北部
/ʨim˧˧ səw˧˧/
中部
/ʨim˧˥ ʂəw˧˥/
南部
/ʨim˧˧ ʂəw˧˧/
音声
クモカリドリ enflowerpecker
名詞
クモカリドリ
flowerpecker
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クモカリドリ
接続・論理
昆虫や花の蜜を食べる小型の鳥類。
vi Con chim sâu nhỏ đang nhảy nhót trên cành cây.
ja 小さなクモカリドリが木の枝で跳ねている。
構成
chim / sâu / chim + sâu の複合 …
▸
構成
chim / sâu / chim + sâu の複合 …
成り立ちchim + sâu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄漊
音節ごとの候補
chim
𪀄
sâu
漊(螻 / 𧒇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …