chim chích
音声
ウグイス enwarbler
名詞
ウグイス
warbler
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ウグイス
動物・ペット
Animals
美しい歌声で知られる小さな鳴禽類。
vi Con chim chích nhỏ đang hót líu lo trên cành cây.
ja ウグイスが木の枝でさえずっている。
構成
chim / chích / chim + chích の複合 …
▸
構成
chim / chích / chim + chích の複合 …
成り立ちchim + chích の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄鶺
音節ごとの候補
chim
𪀄
chích
鶺(𪇪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đạo chích / châm chích / ống chích / hút chích …
▸
類語
đạo chích / châm chích / ống chích / hút chích …
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …