chim cắt
発音
北部
/ʨim˧˧ kat˧˥/
中部
/ʨim˧˥ ka̰k˩˧/
南部
/ʨim˧˧ kak˧˥/
音声
ハヤブサ enfalcon
名詞
ハヤブサ
falcon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハヤブサ
接続・論理
極めて速い飛行能力と鋭い視覚を持つ猛禽類。
vi Chim cắt bay lượn trên bầu trời để tìm mồi.
ja ハヤブサは獲物を探して空を飛ぶ。
構成
chim / cắt / 𪀄割
▸
構成
chim / cắt / 𪀄割
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄割
音節ごとの候補
chim
𪀄
cắt
割
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ハヤブサ
▸
類語
ハヤブサ
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …