chiêu
発音
北部
/ʨiəw˧˧/
中部
/ʨiəw˧˥/
南部
/ʨiəw˧˧/
音声
手 enmove; trick
名詞
手
move; trick
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
手
接続・論理
目的を達成するための特定の行動、戦術、技巧。
vi Anh ấy đã dùng một chiêu thức rất thông minh để đạt mục đích.
ja 彼は目標を達成するために非常に賢い手を使った。
動詞
語義 2
動詞
水で流し込む
食べ物や薬を飲みやすくするために水分を取ること。
vi Tôi chiêu thuốc bằng một ngụm nước lớn.
ja 私はコップ一杯の水で薬を流し込んだ。
形容詞
語義 3
形容詞
左
体の左側、または右の反対方向。
vi Bên chiêu của cơ thể anh ấy đang bị đau nhức.
ja 彼の体の左側が痛む。
構成
招
▸
構成
招
漢字
出典照合済み
代表候補
招
音節ごとの候補
chiêu
招
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiều / chiểu / chiếu / chiêu dụ …
▸
類語
chiều / chiểu / chiếu / chiêu dụ …
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …
▸
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …