chiêu lưu
発音
北部
/ʨiəw˧˧ liw˧˧/
中部
/ʨiəw˧˥ lɨw˧˥/
南部
/ʨiəw˧˧ lɨw˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chiêu Lưu là tên của một địa danh.
ja Chiêu Lưuは地名である。
構成
chiêu / lưu / 招流
▸
構成
chiêu / lưu / 招流
漢字
音節対応から推定
代表候補
招流
音節ごとの候補
chiêu
招
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …
▸
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …