chiêu sinh
発音
北部
/ʨiəw˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/ʨiəw˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/ʨiəw˧˧ ʂɨn˧˧/
音声
学生募集 enrecruit students
動詞
学生募集
recruit students
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
学生募集
学校生活・教育
学校が新入生を募集・登録すること。
vi Trường học đang bắt đầu chiêu sinh cho khóa học mới.
ja 学校は新しいコースのために学生募集を開始している。
構成
chiêu / sinh / 漢越語。漢字は 招生 …
▸
構成
chiêu / sinh / 漢越語。漢字は 招生 …
成り立ち漢越語。漢字は 招生
漢字
出典照合済み
代表候補
招生
音節ごとの候補
chiêu
招
sinh
生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đăng kí / ghi danh
▸
類語
đăng kí / ghi danh
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / tuyệt chiêu …
▸
用法
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / tuyệt chiêu …