chứng nhân
発音
北部
/ʨɨŋ˧˥ ɲən˧˧/
中部
/ʨɨ̰ŋ˩˧ ɲəŋ˧˥/
南部
/ʨɨŋ˧˥ ɲəŋ˧˧/
音声
目撃者 enwitness
名詞
目撃者
witness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
目撃者
接続・論理
出来事を直接目撃し、それについて証言できる人。
vi Cô ấy là chứng nhân duy nhất của vụ việc.
ja 彼女はその事件の唯一の目撃者だ。
構成
chứng / nhân / 漢越語。漢字は 證人 …
▸
構成
chứng / nhân / 漢越語。漢字は 證人 …
成り立ち漢越語。漢字は 證人
漢字
出典照合済み
代表候補
證人
音節ごとの候補
chứng
證
nhân
人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chứng nhận / 目撃者
▸
類語
chứng nhận / 目撃者
用法
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …
▸
用法
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …