chủ công
音声
サーバー enserver
名詞
サーバー
server
1 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
サーバー (server)
語義 1
名詞
サーバー
スポーツ・運動
Sports
ポイントを開始するためにボールを打つことでゲームを開始するプレイヤー。
vi Người chủ công thực hiện cú giao bóng để bắt đầu trận đấu.
ja サーバーは試合を開始するためにサーブを行う。
chủ công (lord or excellency)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
構成
chủ / công
▸
構成
chủ / công
類語
chu công / chư công
▸
類語
chu công / chư công
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
▸
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …