goigoi

chủ công

Nghe
server ensports server
Danh từ
server sports server
+1 thêm nghĩa
1 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa · 2 nghĩa

server (sports server)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chủ công Thể thao & vận độngChủ đề Thể thaoThẻ

Người chơi thực hiện hành động giao bóng để bắt đầu một lượt thi đấu.

vi Người chủ công thực hiện cú giao bóng để bắt đầu trận đấu.

chủ công (lord or excellency)

Chúng tôi chưa soạn phần giải nghĩa chi tiết cho nhóm nghĩa này.

Cấu tạo
chủ / công
Tương tự
chu công / chư công
Dùng
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.