chồi
発音
北部
/ʨo̤j˨˩/
中部
/ʨoj˧˧/
南部
/ʨoj˨˩/
音声
芽 enbud
名詞
芽
bud
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
芽
植物
植物の葉や花がまだ初期の展開段階にある芽。
vi Những chiếc chồi non đang bắt đầu vươn mình đón nắng.
ja 若い芽が日光を求めて伸び始めている。
構成
𣑳
▸
構成
𣑳
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣑳
音節ごとの候補
chồi
𣑳(𦾣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chọi / chơi / chói / chòi …
▸
類語
chọi / chơi / chói / chòi …
用法
rừng chồi / đâm chồi nảy lộc / lớp chồi / đâm chồi
▸
用法
rừng chồi / đâm chồi nảy lộc / lớp chồi / đâm chồi