chọn lọc tự nhiên
発音
北部
/ʨɔ̰ʔn˨˩ la̰ʔwk˨˩ tɨ̰ʔ˨˩ ɲiən˧˧/
中部
/ʨɔ̰ŋ˨˨ la̰wk˨˨ tɨ̰˨˨ ɲiəŋ˧˥/
南部
/ʨɔŋ˨˩˨ lawk˨˩˨ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧/
音声
自然淘汰 ennatural selection
名詞
自然淘汰
natural selection
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自然淘汰
環境により適応した生物が生存し、他の個体よりも多く子孫を残す自然の過程。
vi Chọn lọc tự nhiên khiến những đặc điểm giúp sinh vật thích nghi được truyền lại qua nhiều thế hệ.
ja 自然淘汰によって、環境への適応に役立つ形質が世代を超えて受け継がれる。
構成
chọn lọc / tự nhiên
▸
構成
chọn lọc / tự nhiên
類語
chọn / chọn lựa / chọn lọc / chọn lọc nhân tạo …
▸
類語
chọn / chọn lựa / chọn lọc / chọn lọc nhân tạo …
用法
nhân giống chọn lọc / siêu tự nhiên / đào thải tự nhiên / tự nhiên nhi nhiên …
▸
用法
nhân giống chọn lọc / siêu tự nhiên / đào thải tự nhiên / tự nhiên nhi nhiên …