chọn
発音
北部
/ʨɔ̰ʔn˨˩/
中部
/ʨɔ̰ŋ˨˨/
南部
/ʨɔŋ˨˩˨/
音声
選ぶ enchoose
動詞
選ぶ
choose
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
選ぶ
基本動詞
多くの選択肢の中から一つを選ぶこと。
vi Chọn nghề là việc quan trọng.
ja 職業を選ぶことは重要です。
類語
chôn / chốn / chợn / chồn …
▸
類語
chôn / chốn / chợn / chồn …
用法
bình chọn / bảng chọn / kén chọn / kén cá chọn canh …
▸
用法
bình chọn / bảng chọn / kén chọn / kén cá chọn canh …