hiển nhiên
発音
北部
/hiə̰n˧˩˧ ɲiən˧˧/
中部
/hiəŋ˧˩˨ ɲiəŋ˧˥/
南部
/hiəŋ˨˩˦ ɲiəŋ˧˧/
音声
明らかな enobvious or apparent
形容詞
明らかな
obvious or apparent
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
明らかな
性質・状態
説明を要さず、はっきりと理解できる状態。
vi Đó là một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết.
ja それは誰もが知っている明らかな真実だ。
副詞
語義 2
副詞
明らかに
特定の状況で、疑いようもなく真実であること。
vi Anh ấy hiển nhiên là người phù hợp nhất cho vị trí này.
ja 彼は明らかにこの地位に最も適した人物だ。
構成
hiển / 顯然
▸
構成
hiển / 顯然
漢字
出典照合済み
代表候補
顯然
音節ごとの候補
hiển
顯
nhiên
然
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiển linh / hiển vi / hiển ngôn / hiển hiển …
▸
類語
hiển linh / hiển vi / hiển ngôn / hiển hiển …
用法
vận mệnh hiển nhiên / hiển đạt / hiển thị / kính hiển vi …
▸
用法
vận mệnh hiển nhiên / hiển đạt / hiển thị / kính hiển vi …