hiển vi
音声
顕微鏡 enmicroscope
名詞
顕微鏡
microscope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
顕微鏡
接続・論理
微小な物体を観察するために使用される光学機器。
vi Chúng tôi quan sát các vi khuẩn qua kính hiển vi.
ja 顕微鏡を通して細菌を観察する。
構成
hiển / vi / 顯微
▸
構成
hiển / vi / 顯微
漢字
音節対応から推定
代表候補
顯微
音節ごとの候補
hiển
顯
vi
微(違)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiển nhiên / hiển linh / hiển ngôn / hiển hiển …
▸
類語
hiển nhiên / hiển linh / hiển ngôn / hiển hiển …
用法
kính hiển vi / kính hiển vi điện tử / hiển đạt / hiển thị …
▸
用法
kính hiển vi / kính hiển vi điện tử / hiển đạt / hiển thị …