chẳng chóng thì chầy
遅かれ早かれ ensooner or later
副詞
遅かれ早かれ
sooner or later
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
遅かれ早かれ 接続・論理
いずれは起こるだろうという、未来の出来事に対する確信。
vi Chẳng chóng thì chầy, sự thật cũng sẽ được đưa ra ánh sáng.
ja 遅かれ早かれ、真実は明らかになるだろう。
構成
chẳng / chóng / thì …
▸
構成
chẳng / chóng / thì …
類語
kíp chầy / dịp chầy / bấy chầy
▸
類語
kíp chầy / dịp chầy / bấy chầy
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …